| Tên thương hiệu: | Zhongli Amusement Park |
| Số mẫu: | Tàu lượn siêu tốc ngoài trời |
| MOQ: | 1 miếng |
| giá bán: | $16667 - $13195 per piece |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, D/A, T/T, Liên minh phương Tây |
| Khả năng cung cấp: | Tùy chỉnh |
Tàu lượn siêu tốc monorail trên núi là hệ thống trượt đường ray tự điều khiển ngoài trời, được thiết kế đặc biệt cho các gia đình có trẻ em và thanh thiếu niên. Nó kết hợp hoàn hảo trải nghiệm tốc độ an toàn và có thể kiểm soát, thao tác lái đơn giản với cảnh quan thiên nhiên của núi rừng, cho phép mọi người lái trẻ tuổi tận hưởng niềm vui tự chủ điều khiển và du ngoạn trong thiên nhiên dưới sự hướng dẫn của cha mẹ.
Kết hợp cấu trúc gỗ và thép: Các trụ đỡ đường ray của tàu lượn siêu tốc một ray sử dụng kết hợp giữa cột gỗ và đường ray kim loại màu bạc, hòa quyện liền mạch với cây xanh và sườn đồi cỏ. Nhìn từ xa, nó trông giống như một con đường bay nhẹ nhàng và duyên dáng giữa những tán cây.
Thiết kế theo địa hình: Đường ray tàu lượn siêu tốc một ray tuân theo địa hình nhấp nhô của sườn đồi, bảo tồn cảnh quan thiên nhiên đồng thời tạo ra trải nghiệm thú vị với độ cao thay đổi.
Màu vàng nâu rực rỡ: Lớp sơn màu vàng nâu rực rỡ của tàu lượn siêu tốc một ray nổi bật rõ nét trong môi trường rừng cây.
Ghế ngồi công thái học: Tàu lượn siêu tốc một ray được thiết kế đặc biệt cho vóc dáng trẻ em, trang bị dây đai an toàn có thể điều chỉnh và lưng ghế thoải mái để đảm bảo chuyến đi ổn định.
Tay lái điều khiển đơn giản: Tay lái của tàu lượn siêu tốc có hình dạng phù hợp với bàn tay trẻ em và được trang bị hệ thống phanh tiến, cho phép trẻ em dễ dàng kiểm soát tốc độ và dừng lại.
Chuyến đi ghế mở: Tàu lượn siêu tốc một ray không có toa kín, cho phép làn gió mát lành và không khí thiên nhiên tràn ngập, tăng cường trải nghiệm nhập vai.
Kích thích tốc độ vừa phải: Tốc độ thiết kế của tàu lượn siêu tốc một ray là 10-20 km/giờ, không chỉ cho phép trẻ em trải nghiệm cảm giác lái xe phấn khích mà còn đảm bảo an toàn và khả năng kiểm soát. Khoảnh khắc tương tác cha mẹ - con cái: Cha mẹ có thể đồng hành và khuyến khích con cái, hoặc ngồi vào xe phía sau để đi theo, cùng nhau chia sẻ niềm vui du ngoạn trên núi như một gia đình.
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Chiều dài đường ray | 300 - 1000 mét (có thể tùy chỉnh theo địa hình) |
| Chiều cao đường ray | 0,5 - 3 mét so với mặt đất (phù hợp với địa hình không bằng phẳng) |
| Tốc độ vận hành | Trượt bằng trọng lực, phạm vi tốc độ có thể kiểm soát: 5 - 30 km/giờ |
| Sức chứa toa xe | Ghế đơn, tải trọng tối đa 120 kg |
| Hiệu quả hoạt động | 300-600 lượt khách mỗi giờ (tùy thuộc vào chiều dài đường ray và khoảng cách giữa các toa xe) |
| Hệ thống năng lượng | Thiết kế không động cơ, điểm cuối được trả về điểm xuất phát bằng xích hoặc băng tải |
| Khả năng thích ứng địa hình | Độ dốc 8° - 25°, địa hình đồi núi |